draw out
/ˈdrɑː/Động từ
- Làm cho (cái gì đó) tồn tại lâu hơn mức cần thiết; kéo dài; để gia hạn.To make (something) last for more time than is necessary; to prolong; to extend.It seems the boss tries to draw out these meetings for as long as possible just to punish us.Có vẻ như ông chủ đang cố gắng kéo dài những cuộc họp này càng lâu càng tốt chỉ để trừng phạt chúng tôi.
- Để chiết xuất về mặt vật lý, như máu từ tĩnh mạch.To physically extract, as blood from a vein.
- Để trích xuất, đưa ra, như thông tin bị che giấu; để khơi gợi; để giáo dục.To extract, to bring out, as concealed information; to elicit; to educe.
- Dùng phương tiện để lôi kéo hoặc ép buộc (một con vật) ra khỏi hang hoặc nơi ẩn náu tương tự.To use means to entice or force (an animal) from its hole or similar hiding place.They used raw meat to draw the beast out of the cave.Họ dùng thịt sống để dụ con thú ra khỏi hang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “draw out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish